Bảng giá

Bảng Giá chữ ký số

Nhà cung cấp

Gói 1 năm

Gói 2 năm

Gói 3 năm

chữ ký số newca1.825.0002.742.0003.109.000
chữ ký số ca21.827.1002.741.2003.110.800
chữ ký số viettel1,826,0002,740,0003,110,000
chữ ký số vnpt1.783.0002.000.0002.000.000
1.827.0002.739.0003.107.000
chữ ký số vina1.828.0002.743.0003.108.000
chữ ký số efy-ca1.830.0002.730.0003.080.000

Nhà cung cấp

Gói 1 năm

Gói 2 năm

Gói 3 năm

chu ky so newtel1.275.0002.192.0002.909.000
chu ky so nacencom1.277.1002.191.2002.907.300
chu ky so viettel1,276,0002,190,0002,910,000
chu ky so vnpt1.233.0002.000.0002.000.000
chu ky so fpt1.277.0002.189.0002.907.000
chu ky so smart1.328.0002.243.0002.608.000
chu ky so efy1.280.0002.180.0002.880.000

Nhà cung cấp

Gói 1 năm

Gói 2 năm

Gói 3 năm

1.430.0001.700.0001.650.000
1.500.0001.800.0002.100.000
1.786.0002.000.0002.000.000
1.783.0002.000.0002.000.000
1.787.0002.400.0002.300.000
1.500.0001.800.0001.760.000